tự dẫn
Định nghĩa
- Danh từ (Vật lý):
- Tự dẫn: Hiện tượng một vật dẫn điện tự nó tạo ra dòng điện hoặc tự duy trì dòng điện mà không cần nguồn năng lượng bên ngoài, thường được dùng để chỉ các thiết bị hoặc mạch điện có khả năng tự kích thích hoặc tự duy trì trạng thái dẫn điện.
- Tính từ: Mô tả một hệ thống hoặc thiết bị có khả năng tự dẫn điện, tức là tự tạo ra hoặc duy trì dòng điện trong mạch mà không phụ thuộc vào nguồn ngoài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trong kỹ thuật điện, "tự dẫn" là một khái niệm quan trọng trong thiết kế mạch dao động. (Trong kỹ thuật điện, hiện tượng tự dẫn là một khái niệm quan trọng trong thiết kế mạch dao động.)
- Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên lý tự dẫn để duy trì dòng điện ổn định. (Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên lý tự dẫn để duy trì dòng điện ổn định.)
Tính từ:
- Mạch tự dẫn có thể hoạt động mà không cần pin ngoài. (Mạch tự dẫn có thể hoạt động mà không cần pin ngoài.)
- Hệ thống tự dẫn này giúp tiết kiệm năng lượng đáng kể. (Hệ thống tự dẫn này giúp tiết kiệm năng lượng đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tự dẫn từ": Hiện tượng tự cảm, trong đó một cuộn dây tự tạo ra suất điện động khi dòng điện trong nó thay đổi.
- Hiệu ứng tự dẫn từ được ứng dụng trong máy biến áp. (Hiệu ứng tự dẫn từ được ứng dụng trong máy biến áp.)
"tự dẫn quang": Hiện tượng vật liệu tự trở nên dẫn điện khi tiếp xúc với ánh sáng.
- Cảm biến tự dẫn quang dùng trong các thiết bị đo ánh sáng. (Cảm biến tự dẫn quang dùng trong các thiết bị đo ánh sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Tự cảm (danh từ): Hiện tượng tự tạo ra suất điện động trong mạch khi dòng điện thay đổi — tương tự tự dẫn nhưng tập trung vào khía cạnh từ trường.
- Tự cảm là nguyên lý cơ bản của cuộn cảm. (Tự cảm là nguyên lý cơ bản của cuộn cảm.)
Dẫn điện (động từ): Cho dòng điện chạy qua — khác với tự dẫn ở chỗ không có tính tự động.
- Kim loại có khả năng dẫn điện tốt. (Kim loại có khả năng dẫn điện tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Tự kích thích: Quá trình tự tạo ra tín hiệu hoặc dòng điện trong mạch.
- Tự duy trì: Khả năng giữ nguyên trạng thái hoạt động mà không cần tác động bên ngoài.
Thành ngữ liên quan
- Tự dẫn tự duy trì: Trạng thái một hệ thống tự vận hành liên tục mà không cần năng lượng ngoài.
- Hệ thống năng lượng mặt trời có thể tự dẫn tự duy trì nếu được thiết kế đúng. (Hệ thống năng lượng mặt trời có thể tự vận hành liên tục nếu được thiết kế đúng.)